Sản phẩm tiêu biểu

Lượt xem: 6800

Cửa gió nan T

Mã sản phẩm : 05

Cửa gió nan T

Số lượng:

    CỬA GIÓ NAN T
    Phạm vi sử dụng:

    • Được sử dụng cửa gió cấp kiểu khe, đôi khi có thể dùng làm cửa gió hồi.
    • Thường được gắn trên trần giả hoặc trực tiếp trên đường ống.   
       Cửa gió nan T
    Vật liệu màu sắc:
    • Cánh được làm từ nhôm có kết cấu móc dạng đuôi cá
    • chắn nước mưa theo tiêu chuẩn Samkwang.
    • Khung được làm từ nhôm định hình có gân tăng cứng và gờ có độ mỹ thuật cao.
    • Tuỳ theo mỹ thuật công trình để chọn ra cửa gió điều hòa có kiểu nan thích hợp. Ví dụ: nan chữ T, nan cong, nan thẳng bầu dục, cửa gió nghệ thuật
    • Được sơn bằng dây chuyền sơn tĩnh điện theo công nghệ của Nhật Bản, màu sắc thông dụng là màu trắng sứ, và theo yêu cầu của Quý khách hàng.

    Cửa gió nan T
     
    Thông số kỹ thuật :
     
    Dữ liệu cơ bản của cửa gió nan T          
    Neck size (mm) Area (m2) Kích thước bề mặt (Diện tích m2) Velocity Vận tốc kk ra khỏi cửa 0.5 1 1.5 2 2.5 3 3.5 4 4.5 5
    300x200
    (0.06)
    m3/s 0.012 0.024 0.037 0.049 0.062 0.073 0.085 0.098 0.110 0.122
    m3/h 44 88 132 176 219 263 307 351 395 439
    Distances
    Khoảng cách
    1.5 3.41 5.31 7.11 7.89 9.44 9.97 11.44 12.94 14.33
    Noice Volume
    Độ ồn
    <15 <15 <17 <17 <19 <22 <23 <26 <28 <30
    400x150
    (0.06)
    m3/s 0.011 0.023 0.034 0.046 0.057 0.069 0.080 0.091 0.102 1.114
    m3/h 41 82 123 164 205 246 287 328 369 410
    Distances
    Khoảng cách
    1.38 3.13 4.8 6.52 7.23 8.66 9.14 10.49 11.87 13.14
    Noice Volume
    Độ ồn
    <16 <17 <19 <21 <21 <25 <25 <30 <32 <35
    400x200
    (0.08)
    m3/s 0.017 0.034 0.051 0.068 0.085 0.102 0.119 0.137 0.154 0.17
    m3/h 61 123 184 246 307 369 430 491 553 614
    Distances
    Khoảng cách
    1.55 3.52 5.49 7.35 8.15 9.76 10.30 11.83 13.38 14.81
    Noice Volume
    Độ ồn
    <17 <17 <20 <20 <24 <27 <31 <31 <35 <35
    400x300
    (0.12)
    m3/s 0.028 0.057 0.085 0.114 0.142 0.171 0.199 0.228 0.256 0.285
    m3/h 102 205 307 410 512 614 717 819 921 1024
    Distances
    Khoảng cách
    1.58 3.58 5.58 7.47 8.28 9.92 10.47 12.02 13.59 15.05
    Noice Volume
    Độ ồn
    <19 <19 <21 <22 <25 <29 <31 <34 <36 <39
     
                                                           
     
     
    Kích thước cơ bản của cửa gió nan T
    Model
    Loại cửa
    A
    Face size
    B
    Neck size
    B
    Duct size
    C
    Celling size
    Cn
    Flexible size
    WxH W-50
    H-50
    W-40
    H-40
    W-30
    H-30
     
    LG 300x200 250x150 260x160 270x170 F150
    400x150 350x100 360x110 370x120 F100
    400x200 350x150 360x160 370x170 F150
    400x300 350x250 360x260 370x270 F250
    500x200 450x150 460x160 470x170 F150
    500x300 450x250 460x260 470x270 F250
     
    Để có giá tôt nhất cho phụ kiện kèm theo tham khảo thêm : Báo giá cửa gió
    Hotline : 0975.839.189 (zalo)